xấu xí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình thức, vẻ ngoài không đẹp, gây cảm giác khó chịu khi nhìn: "xấu xí" mô tả sự thiếu hấp dẫn về mặt thẩm mỹ, trái ngược với "đẹp đẽ" hay "xinh xắn".
- (Mở rộng) Chỉ tính cách, hành vi đáng chê trách, không tốt đẹp: "xấu xí" còn có thể dùng để chỉ những điều tiêu cực, không đẹp trong tâm hồn hoặc cách cư xử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tòa nhà cũ kỹ đó trông thật xấu xí. (Mô tả vẻ ngoài của một công trình kiến trúc.)
- Anh ta có một hành động rất xấu xí khi nói xấu bạn bè sau lưng. (Mô tả một hành vi đáng chê trách.)
- Con mèo bị thương trông thật xấu xí với bộ lông xơ xác. (Mô tả tình trạng không đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xấu xí như ma lem": một cách so sánh dân gian để nhấn mạnh mức độ rất xấu.
- Đứa bé lấm lem bùn đất, trông xấu xí như ma lem.
- Dùng trong văn chương, báo chí để phê phán: Từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ trích những hiện tượng tiêu cực trong xã hội.
- Những hành vi tham nhũng là một bộ mặt xấu xí cần phải loại bỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Xấu (tính từ): nghĩa rộng hơn, chỉ cái không tốt, không đẹp (có thể về hình thức, chất lượng, hoặc đạo đức).
- Thời tiết xấu. / Tính nết xấu.
- Xấu xa (tính từ): thường nhấn mạnh vào bản chất đạo đức tồi tệ, đáng khinh hơn là vẻ bề ngoài.
- Âm mưu xấu xa.
- Khó coi (tính từ): nhấn mạnh cảm giác của người nhìn, thường dùng cho vẻ ngoài hoặc hành vi.
- Bộ trang phục khó coi. / Cử chỉ khó coi.
Từ đồng nghĩa
- Xấu (về ngoại hình).
- Kém duyên.
- Thô kệch (thiếu sự tinh tế, thanh nhã).
- Kỳ dị (lạ lùng đến mức khó chấp nhận).
Từ trái nghĩa
- Đẹp.
- Xinh xắn.
- Dễ thương.
- Ưa nhìn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Xấu xí như mẹ con tao, đêm nằm ngỏ cửa, mát sao mát này" (Câu đối dân gian): Một cách nói ví von, hài hước về sự xấu xí, ý nói dù xấu nhưng vẫn có những ưu điểm riêng (ở đây là cảm giác mát mẻ).
- "Xấu người đẹp nết": Nhấn mạnh rằng phẩm chất bên trong quan trọng hơn vẻ bề ngoài. Một người có thể không đẹp về hình thức nhưng tính tình tốt.
- Cô ấy có thể không xinh đẹp, nhưng xấu người đẹp nết, ai cũng quý.
- tt Không đẹp: Xấu xí như mẹ con tao, đêm nằm ngỏ cửa, mát sao mát này (cd).